0
Nhân viên đi làm
| STT | Top 5 món huỷ nhiều | Số lượng | Doanh thu |
|---|---|---|---|
| 1 | Mỳ ly có thịt | 2 | 40,000 |
| Hình ảnh | Mã món | Tên món | Nhóm món | Loại thực đơn | Loại món | Giá bán | Giá vốn | Tồn kho | Khách đặt | Định mức tồn | Trạng thái |
|---|
| Mã hàng | Tên hàng | Giá vốn | Đơn giá nhập cuối | Bảng giá chung | Giá mang đi | So sánh | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm ghi chú | Ghi chú |
|---|
| Mã hàng | Tên hàng | Nhóm quản lý | Giá vốn | Tồn kho | Định mức tồn |
|---|
| Mã kiểm kho | Thời gian | Ngày cân bằng | Tổng chênh lệch | SL lệch tăng | SL lệch giảm | Ghi chú | Trạng thái |
|---|
| Mã xuất hủy | Thời gian | Chi nhánh | Người tạo | Tổng giá trị | Ghi chú | Trạng thái |
|---|
| Mã nhập hàng | Thời gian | Nhà cung cấp | Cần trả NCC | Trạng thái |
|---|
| Mã trả hàng nhập | Thời gian | Nhà cung cấp | Tổng tiền hàng trả | VAT hoàn hàng | Giảm giá | NCC cần trả | NCC đã trả | Trạng thái |
|---|
| Mã phiếu | Thời gian | Loại thu chi | Người nộp/nhận | Quỹ tiền | Ghi chú | Giá trị |
|---|
| Mã nhà cung cấp | Tên nhà cung cấp | Điện thoại | Nợ cần trả hiện tại | Tổng mua |
|---|
| Chi nhánh | Doanh thu | Giá trị trả hàng | Doanh thu thuần | Lợi nhuận | Tỷ suất lợi nhuận |
|---|
| Mã khách hàng | Tên khách hàng | Điện thoại | Nợ hiện tại | Tổng bán | Tổng bán trừ trả hàng |
|---|
| Mã chương trình | Tên chương trình | Phát hành mã | Từ ngày | Đến ngày | Hình thức khuyến mại | Ngân sách đã dùng | Hiệu lực | Trạng thái |
|---|
| Mã nhân viên | Mã chấm công | Tên nhân viên | Số điện thoại | Số CMND/CCCD | Nợ và tạm ứng | Ghi chú |
|---|
| Nhân viên |
|---|
| Ca làm việc |
|---|
| Mã | Tên | Kỳ hạn trả | Kỳ làm việc | Tổng lương | Đã trả nhân viên | Còn cần trả | Trạng thái |
|---|
| Mã hàng | Tên hàng | Đơn vị tính | Giá bán chung | Giá vốn | Lợi nhuận tạm tính ⓘ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Không tìm thấy kết quả phù hợp | ||||||
| STT | Chi nhánh làm việc | Ngày làm việc | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chi nhánh trung tâm | T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN | Đang hoạt động |
| STT | Tên kỳ lễ tết | Từ ngày | Đến hết ngày | Số ngày |
|---|
| Tên phòng/bàn | Ghi chú | Khu vực | Số ghế | Trạng thái | Số thứ tự | Xem mã QR |
|---|
| Mã hóa đơn | Thời gian | Khách hàng | Tổng tiền hàng | Giảm giá | Tổng sau giảm giá | Khách đã trả |
|---|
| Mã đặt hàng | Thời gian | Khách hàng | Khách cần trả | Khách đã trả | Trạng thái |
|---|
| Mã trả hàng | Thời gian | Khách hàng | Cần trả khách | Đã trả khách | Trạng thái |
|---|
| Mã hàng hóa | Tên hàng | Nhóm hàng | Giá bán | Giá bán mới |
|---|